聽治

tīng zhì thính trì

Hán Việt: thính trì · Pinyin: tīng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断狱治事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断狱治事。