聽淫 tīng yín · thính dâm Hán Việt: thính dâm · Pinyin: tīng yín Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 淫 (dâm)Pinyintīng yínHán Việtthính dâmCấu tạo聽 + 淫 · thính + dâm nghĩa thành phần: thính + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听闻淫侈之事。Tân Hoa Tự Điển 1.听闻淫侈之事。