聽牌

tīng pái thính bài

Hán Việt: thính bài · Pinyin: tīng pái

Tổng quan

(mạt chược) còn một quân nữa là hoàn thành bài | (thể thao) sắp thắng

Cấu tạo: (thính) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mạt chược) còn một quân nữa là hoàn thành bài | (thể thao) sắp thắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打麻將時,處於等待胡牌的狀態。

Eng

  • CC-CEDICT (mahjong) to be one tile away from completing a hand|(sports) to be on the verge of winning
  • Cihui (mahjong) to be one tile away from completing a hand/(sports) to be on the verge of winning