聽筒
thính đồng
Hán Việt: thính đồng · Pinyin: tīng tǒng
Tổng quan
ống nghe điện thoại | tai nghe | ống tai nghe | ống nghe tai nghe | ống nghe (ống nghe y tế)
Nghĩa
Việt
- Cihui ống nghe điện thoại | tai nghe | ống tai nghe | ống nghe tai nghe | ống nghe (ống nghe y tế)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.電話機的受話機。 2.聽診器的別稱。參見「聽診器」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即耳机; 听诊器的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即耳机。 2.听诊器的俗称。
Eng
- CC-CEDICT telephone receiver|headphone; earphone; earpiece|stethoscope
- Cihui telephone receiver; headphone; earphone; earpiece; stethoscope