听者

tīng zhěthính giả

Hán Việt: thính giả · Pinyin: tīng zhě

Tổng quan

người nghe

Cấu tạo: 聽 (thính) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên khán giả
  • Biên soạn listener; audience M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi auditor

Eng

  • Cihui listener; member of audience

Đức

  • Handedict Zuhörerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

听书 · 听事 · 听从 · 听任 · 听众 · 听会 · 听便 · 听信