聽熒

tīng yíng thính huỳnh

Hán Việt: thính huỳnh · Pinyin: tīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"听营"。亦作"听莹"; 惶惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"听营"。亦作"听莹"。 2.惶惑。