听衣 thính y Hán Việt: thính y Tổng quan thính y (雜名)見二衣條。☸ Cấu tạo: 听 (thính) + 衣 (y)Hán Việtthính yCấu tạo听 + 衣 · thính + y nghĩa thành phần: thính + y Nghĩa ViệtCihui thính y (雜名)見二衣條。☸