聽覽 tīng lǎn · thính lãm Hán Việt: thính lãm · Pinyin: tīng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 覽 (lãm)Pinyintīng lǎnHán Việtthính lãmCấu tạo聽 + 覽 · thính + lãm nghĩa thành phần: thính + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听事览文。谓处理政务。Tân Hoa Tự Điển 1.听事览文。谓处理政务。