聽譯 thính dịch Hán Việt: thính dịch Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 譯 (dịch)Hán Việtthính dịchCấu tạo聽 + 譯 · thính + dịch nghĩa thành phần: thính + dịch Nghĩa EngCihui 聽譯 īngyì n. <lg.> post-listening interpretation