聽課
thính khóa
Hán Việt: thính khóa · Pinyin: tīng kè
Tổng quan
tham dự lớp học | nghe giảng
Nghĩa
Việt
- Cihui tham dự lớp học | nghe giảng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽人講授課程。如:「這位老師的授課方法非常靈活,臺下聽課的學生都很喜歡他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听教师讲课:~时思想要集中|我听过他的课,讲得很好。
Eng
- CC-CEDICT to attend a class|to go to a lecture
- Cihui to attend a class; to go to a lecture