聽課證 thính khóa chứng Hán Việt: thính khóa chứng Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 課 (khóa) + 證 (chứng)Hán Việtthính khóa chứngCấu tạo聽 + 課 + 證 · thính + khóa + chứng nghĩa thành phần: thính + khóa + chứng Nghĩa EngCihui class card