聽調 tīng diào · thính điều Hán Việt: thính điều · Pinyin: tīng diào Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 調 (điều)Pinyintīng diàoHán Việtthính điềuCấu tạo聽 + 調 · thính + điều nghĩa thành phần: thính + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听候调派。Tân Hoa Tự Điển 1.听候调派。