聽讒 tīng chán · thính sàm Hán Việt: thính sàm · Pinyin: tīng chán Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 讒 (sàm)Pinyintīng chánHán Việtthính sàmCấu tạo聽 + 讒 · thính + sàm nghĩa thành phần: thính + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听信谗言。Tân Hoa Tự Điển 1.听信谗言。