聽選 tīng xuǎn · thính tuyển Hán Việt: thính tuyển · Pinyin: tīng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 選 (tuyển)Pinyintīng xuǎnHán Việtthính tuyểnCấu tạo聽 + 選 · thính + tuyển nghĩa thành phần: thính + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清对已授职而等候选用者之称。Tân Hoa Tự Điển 1.明清对已授职而等候选用者之称。