听阈

tīng yùthính quắc

Hán Việt: thính quắc · Pinyin: tīng yù

Tổng quan

VỰC, QUẮC giới hạn thính giác; cường độ kích thích thính giác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能产生听觉的最高限度和最低限度的刺激强度。

Cấu tạo: 聽 (thính) + 閾 (quắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng nghe được
  • Tần suất từ cường độ kích thích thính giác
  • Biên soạn auditory threshold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能产生听觉的最高限度和最低限度的刺激强度。

Eng

  • Cihui audibility threshold
  • Tần suất từ n. auditory threshold

Từ liên quan

Gần nghĩa

听书 · 听事 · 听从 · 听任 · 听众 · 听会 · 听便 · 听信