聽障

tīng zhàng thính chướng

Hán Việt: thính chướng · Pinyin: tīng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (chướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因耳病或功能缺損所引起聽力喪失的現象。也稱為「聽力障礙」、「重聽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听觉障碍,指弱听、重听、全聋等:先天性~。

Eng

  • CC-CEDICT hearing impairment
  • Cihui hearing impairment