聽順 tīng shùn · thính thuận Hán Việt: thính thuận · Pinyin: tīng shùn Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 順 (thuận)Pinyintīng shùnHán Việtthính thuậnCấu tạo聽 + 順 · thính + thuận nghĩa thành phần: thính + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顺从;听任。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顺从;听任。