聽風聽水

tīng fēng tīng shuǐ thính phong thính thủy

Hán Việt: thính phong thính thủy · Pinyin: tīng fēng tīng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (phong) + (thính) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容善于赏玩自然景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传龟兹国王与乐人于大山间倾听风声和水声﹐感兴而制乐。因以形容善于赏玩自然景色。