聽鵲

tīng què thính thước

Hán Việt: thính thước · Pinyin: tīng què

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听喜鹊的叫声以为吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听喜鹊的叫声以为吉兆。