聽鼓
thính cổ
Hán Việt: thính cổ · Pinyin: tīng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代官府卯刻击鼓﹐入值;午刻再鼓﹐下值。因称官吏赴衙值班为"听鼓"; 官吏赴缺候补。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代官府卯刻击鼓﹐入值;午刻再鼓﹐下值。因称官吏赴衙值班为"听鼓"。 2.官吏赴缺候补。
Hán Việt: thính cổ · Pinyin: tīng gǔ