吭吭喫喫
hàng hàng khiết khiết
Hán Việt: hàng hàng khiết khiết · Pinyin: kēng kēng chī chī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容说话吃力,吞吞吐吐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容说话吃力,吞吞吐吐。
Hán Việt: hàng hàng khiết khiết · Pinyin: kēng kēng chī chī