吭吭喫喫 kēng kēng chī chī · hàng hàng khiết khiết Hán Việt: hàng hàng khiết khiết · Pinyin: kēng kēng chī chī Tổng quan Cấu tạo: 吭 (hàng) + 吭 (hàng) + 喫 (khiết) + 喫 (khiết)Pinyinkēng kēng chī chīHán Việthàng hàng khiết khiếtCấu tạo吭 + 吭 + 喫 + 喫 · hàng + hàng + khiết + khiết nghĩa thành phần: hàng + hàng + khiết + khiết