吭咽 kēng yàn·hàng yết Hán Việt: hàng yết · Pinyin: kēng yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.咽喉。比喻交通要冲。 Cấu tạo: 吭 (hàng) + 咽 (yết)Pinyinkēng yànHán Việthàng yếtCấu tạo吭 + 咽 · hàng + yết nghĩa thành phần: hàng + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.咽喉。比喻交通要冲。 Từ liên quan Gần nghĩa吭吭 · 吭哧 · 吭声 · 吭气 · 咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉