吭唧 hàng tức Hán Việt: hàng tức Tổng quan Cấu tạo: 吭 (hàng) + 唧 (tức)Hán Việthàng tứcCấu tạo吭 + 唧 · hàng + tức nghĩa thành phần: hàng + tức Nghĩa EngCihui 吭唧 ēngji v. <coll.> whine; snivel