吭唧 hàng tức Hán Việt: hàng tức Tổng quan Cấu tạo: 吭 (hàng) + 唧 (tức)Hán Việthàng tứcTừ loạitínhCấu tạo吭 + 唧 · hàng + tức nghĩa thành phần: hàng + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rên rỉBiên soạn v. <coll.> whine; snivelEngCihui 吭唧 ēngji v. <coll.> whine; snivel Từ liên quan Gần nghĩa吭吭 · 吭哧 · 吭声 · 吭气 · 唧咕 · 唧哝 · 唧唧 · 唧啾