吭唷

kēng yō

Pinyin: kēng yō

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表惊讶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表惊讶。

Eng

  • Cihui 吭唷 ēngyo on. heave-ho; yo-ho