Pinyin:

Tổng quan

(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) Ôi! Chà! trợ từ ngữ khí biểu thị sự khuyến khích, thán phục, v.v

哎唷 · 哼唷 · 啊唷 · 喔唷 · 唷喂 · 吭唷 · 嗬唷 · 哎哟/唷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjo1
Mân Nam--ioh
Nhật BảnWARAU
Hàn QuốcYUK
Chú âmㄛˉ
Hán ngữ Trung cổjuk

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dóc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「哼唷」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见哼唷”、喔唷” 唷yō ⒈叹词。〈表〉惊讶或疑问~,一条大鱼!~,怎么办? ⒉呼喊声哎~! 唷yó 1.表示赞叹或惊讶。 2.见"哼唷"。

Eng

  • CC-CEDICT (interjection expressing surprise) Oh!|My!
  • CC-CEDICT final particle expressing exhortation, admiration etc

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】兪六切,音育。【玉篇】出聲也。【集韻】同喅。詳喅字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 哊 · 哊 · 唹