吭嗓

kēng sǎng hàng tảng

Hán Việt: hàng tảng · Pinyin: kēng sǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喉咙,嗓子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喉咙,嗓子。