吭聲兒 hàng thanh nhi Hán Việt: hàng thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 吭 (hàng) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việthàng thanh nhiCấu tạo吭 + 聲 + 兒 · hàng + thanh + nhi nghĩa thành phần: hàng + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 吭聲兒 ēngshēngr ►See kēngshēng