吭聲兒

hàng thanh nhi

Hán Việt: hàng thanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吭聲兒 ēngshēngr ►See kēngshēng