吭首 kēng shǒu · hàng thủ Hán Việt: hàng thủ · Pinyin: kēng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 吭 (hàng) + 首 (thủ)Pinyinkēng shǒuHán Việthàng thủCấu tạo吭 + 首 · hàng + thủ nghĩa thành phần: hàng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咽喉与头。比喻要害之地。Tân Hoa Tự Điển 1.咽喉与头。比喻要害之地。