吮取

shǔn qǔduyện thủ

Hán Việt: duyện thủ · Pinyin: shǔn qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用嘴吸取。常喻榨取。

Cấu tạo: 吮 (duyện) + 取 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用嘴吸取。常喻榨取。

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償