吮嘬

shǔn chuài duyện toát

Hán Việt: duyện toát · Pinyin: shǔn chuài

Tổng quan

Cấu tạo: (duyện) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吮吸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吮吸。