啓上

qǐ shàng khải thượng

Hán Việt: khải thượng · Pinyin: qǐ shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禀呈。旧时书信用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禀呈。旧时书信用语。

Eng

  • Cihui 啟上 ǐshàng* v.o. inform