啓丐 qǐ gài · khải cái Hán Việt: khải cái · Pinyin: qǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 丐 (cái)Pinyinqǐ gàiHán Việtkhải cáiCấu tạo啓 + 丐 · khải + cái nghĩa thành phần: khải + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹启乞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹启乞。