啓予

qǐ yǔ khải dư

Hán Việt: khải dư · Pinyin: qǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对自己有所启发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对自己有所启发。