啓伐 qǐ fá · khải phạt Hán Việt: khải phạt · Pinyin: qǐ fá Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 伐 (phạt)Pinyinqǐ fáHán Việtkhải phạtCấu tạo啓 + 伐 · khải + phạt nghĩa thành phần: khải + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始征伐。Tân Hoa Tự Điển 1.开始征伐。