啓佐 qǐ zuǒ · khải tá Hán Việt: khải tá · Pinyin: qǐ zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 佐 (tá)Pinyinqǐ zuǒHán Việtkhải táCấu tạo啓 + 佐 · khải + tá nghĩa thành phần: khải + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开导辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.开导辅助。