啓佑

qǐ yòu khải hữu

Hán Việt: khải hữu · Pinyin: qǐ yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"启右"。亦作"启佑"; 开导佑助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"启右"。亦作"启佑"。 2.开导佑助。