啓體

qǐ tǐ khải thể

Hán Việt: khải thể · Pinyin: qǐ tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启视身体。意为善终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启视身体。意为善终。