啓關

qǐ guān khải quan

Hán Việt: khải quan · Pinyin: qǐ guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓开门。关,门闩; 打开关隘之门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓开门。关,门闩。 2.打开关隘之门。