啓動盤 khải động bàn Hán Việt: khải động bàn Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 動 (động) + 盤 (bàn)Hán Việtkhải động bànCấu tạo啓 + 動 + 盤 · khải + động + bàn nghĩa thành phần: khải + động + bàn Nghĩa EngCihui Startup disk