啓化 qǐ huà · khải hóa Hán Việt: khải hóa · Pinyin: qǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 化 (hóa)Pinyinqǐ huàHán Việtkhải hóaCấu tạo啓 + 化 · khải + hóa nghĩa thành phần: khải + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开化,变化。Tân Hoa Tự Điển 1.开化,变化。