啟印 qǐ yìn · khải ấn Hán Việt: khải ấn · Pinyin: qǐ yìn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 印 (ấn)Pinyinqǐ yìnHán Việtkhải ấnCấu tạo啟 + 印 · khải + ấn nghĩa thành phần: khải + ấn