啓口
khải khẩu
Hán Việt: khải khẩu · Pinyin: qǐ kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开口;张开嘴说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开口;张开嘴说话。
Eng
- Cihui 啟口 qǐkǒu* v.o. open one's mouth; start to talk about sth.
Hán Việt: khải khẩu · Pinyin: qǐ kǒu