啓右 qǐ yòu · khải hữu Hán Việt: khải hữu · Pinyin: qǐ yòu Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 右 (hữu)Pinyinqǐ yòuHán Việtkhải hữuCấu tạo啓 + 右 · khải + hữu nghĩa thành phần: khải + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启佑"。