啓告 qǐ gào · khải cáo Hán Việt: khải cáo · Pinyin: qǐ gào Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 告 (cáo)Pinyinqǐ gàoHán Việtkhải cáoCấu tạo啓 + 告 · khải + cáo nghĩa thành phần: khải + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启奏;告知。Tân Hoa Tự Điển 1.启奏;告知。EngCihui 啟告 ǐgào v. make a public announcement