启唇

khải thần

Hán Việt: khải thần

Tổng quan

mở miệng

Cấu tạo: 啓 (khải) + 脣 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở miệng
  • VietPhrases mở miệng
  • Biên soạn open one's mouth; start to talk about sth

Eng

  • Cihui 啟唇 ǐchún v.o. open one's mouth; start to talk about sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启奏 · 启封 · 启明 · 启用