啓脣 khải thần Hán Việt: khải thần Tổng quan mở miệng Cấu tạo: 啓 (khải) + 脣 (thần)Hán Việtkhải thầnCấu tạo啓 + 脣 · khải + thần nghĩa thành phần: khải + thần Nghĩa ViệtCihui mở miệngEngCihui 啟唇 ǐchún v.o. open one's mouth; start to talk about sth.