啓土

qǐ tǔ khải thổ

Hán Việt: khải thổ · Pinyin: qǐ tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开拓疆域; 分土;分封土地; 破土。指建造坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开拓疆域。 2.分土;分封土地。 3.破土。指建造坟墓。

Eng

  • Cihui 啟土 qǐtǔ v.o. expand one's domain