啓處 qǐ chù · khải xử Hán Việt: khải xử · Pinyin: qǐ chù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 處 (xử)Pinyinqǐ chùHán Việtkhải xửCấu tạo啓 + 處 · khải + xử nghĩa thành phần: khải + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓安居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓安居。EngCihui 啟處 ǐchǔ v. take a rest