啓復 qǐ fù · khải phục Hán Việt: khải phục · Pinyin: qǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 復 (phục)Pinyinqǐ fùHán Việtkhải phụcCấu tạo啓 + 復 · khải + phục nghĩa thành phần: khải + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回禀。Tân Hoa Tự Điển 1.回禀。