啓始 khải thủy Hán Việt: khải thủy Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 始 (thủy)Hán Việtkhải thủyCấu tạo啓 + 始 · khải + thủy nghĩa thành phần: khải + thủy Nghĩa EngCihui 啟始 qǐshǐ n. start; beginning